Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cổ chân" (1)

cổ chân
phát
Tiếng Anh Danh từankle
Từ vựng của tôi
Cổ chân bị trẹo.
I sprained my ankle.

swap_horiz Từ liên quan "cổ chân" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cổ chân" (1)

Cổ chân bị trẹo.
I sprained my ankle.